Kearney
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Thị trấn và đô thị của Ontariodanh từ riêngA town and municipality of Ontario.
- Thành phố ở Missouridanh từ riêngA city in Missouri.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kearney Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 93 quận ở Nebraska, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Minden |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Thành phố
- Thành phố, quận lỵ của Quận Buffalo, NebraskaA city, the county seat of Buffalo County, Nebraska.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng IrelandÓ Ceithearnaigh
Ví dụ
- .