Dịch

Kazuo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA male given name from Japanese.
  2. Đồng nghĩa với Harqin: tên có nguồn gốc từ tiếng Quan Thoạidanh từ riêngSynonym of Harqin: the Mandarin Chinese-derived name.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI