Kaz
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nam giới đóng vai trò là tên viết tắt của nhiều tên riêng khác nhau có yếu tố Kazu- từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA male given name serving as a diminutive of various given names with the element Kazu- from Japanese
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kaz.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Kazakhstan |