Dịch

Kauravi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nhóm phương ngữ Hindustan được nói quanh Delhi và các vùng khác của Ấn Độdanh từ riêngA group of Hindustani dialects spoken around Delhi and other parts of India.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiकौरवीkauravī

AI