Kauffmann
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đức [có nguồn gốc là một nghề nghiệp] có nghĩa là "thương gia"danh từ riêngA surname from German [in turn originating as an occupation] meaning "merchant".
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KauffmannDạng gốc (base form)
- KauffmannsSố nhiều (plural)