Dịch

Kauffmann

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đức [có nguồn gốc là một nghề nghiệp] có nghĩa là "thương gia"danh từ riêngA surname from German [in turn originating as an occupation] meaning "merchant".

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KauffmannDạng gốc (base form)
  2. KauffmannsSố nhiều (plural)

AI