Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Katey
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên riêng dành cho nữ là Katherine, một biến thể của Katie
danh từ riêng
A diminutive of the female given name Katherine, variant of Katie.
AI
1
một biến thể của Katie
1
một biến thể của Katie
1
một biến thể của Katie