Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kassel brown
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Vandyke brown
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Vandyke brown.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Vandyke brown
AI
1
Đồng nghĩa với Vandyke brown
1
Đồng nghĩa với Vandyke brown
1
Đồng nghĩa với Vandyke brown