Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Karlsson
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Thụy Điển
danh từ riêng
A surname from Swedish.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Thụy Điển
Karlsson
“son of Karl”
Cùng gốc
(doublet)
Charlson
AI
1
Một họ từ tiếng Thụy Điển
1
Một họ từ tiếng Thụy Điển
1
Một họ từ tiếng Thụy Điển