Karl Fischer titration
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc sử dụng chuẩn độ điện lượng hoặc chuẩn độ thể tích để xác định lượng vết nước trong mẫudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of coulometric or volumetric titration to determine trace amounts of water in a sample.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Karl Fischer titrationDạng gốc (base form)
- Karl Fischer titrationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)