Dịch

Karimi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ba Tưdanh từ riêngA surname from Persian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KarimiDạng gốc (base form)
  2. KarimisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba Tưکریمی

AI