Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Karelian pie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Karelian pasty
danh từ
Synonym of Karelian pasty.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Karelian pie
Dạng gốc
(base form)
Karelian pie
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Karelian pasty
AI
1
Đồng nghĩa với Karelian pasty
1
Đồng nghĩa với Karelian pasty
1
Đồng nghĩa với Karelian pasty