Kao
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Cộng đồng ở Lesothodanh từ riêngA community in Lesotho.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kao peh kao buđộng từ | động từ | Làm ầm ĩ, phàn nàn hoặc rên rỉ quá mức, phàn nàn với trời cao |
Họ từ (word family)
cùng gốc KaoTừ liên quan (related word)