Dịch

Kao

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cộng đồng ở Lesothodanh từ riêngA community in Lesotho.

Cụm từ (phrase)

kao peh kao buđộng từLàm ầm ĩ, phàn nàn hoặc rên rỉ quá mức, phàn nàn với trời cao

Họ từ (word family)

cùng gốc Kao

AI