Dịch

Kant

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
  2. Immanuel Kant, triết gia người Đứcdanh từ riêngImmanuel Kant, a German philosopher.
  3. Thành phố ở Kyrgyzstandanh từ riêngA city in Kyrgyzstan.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng ĐứcKant
danh từ riêng
  1. mượn từ KyrgyzКант

Ví dụ

  • " , , ." " , ."
  • , , .
  • , ; .

AI