Dịch

Kane County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Genève. Được đặt theo tên của Elias Kanedanh từ riêngOne of 102 counties in Illinois, United States. County seat: Geneva. Named after Elias Kane.
  2. Một trong 29 quận ở Utah, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Kanab. Được đặt theo tên của Thomas L. Kanedanh từ riêngOne of 29 counties in Utah, United States. County seat: Kanab. Named after Thomas L. Kane.

AI