Dịch

Kahana

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên họ từ tiếng Aramdanh từ riêngA surname from Aramaic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KahanaDạng gốc (base form)
  2. KahanasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Aramכַּהֲנָאkahǎnā“cohen; priest”

AI