Kachin
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một nhóm sắc tộc chủ yếu sinh sống tại miền bắc Myanmar (bang Kachin)danh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Any of a number of non-Burman ethnolinguistic groups in Kachin State, Burma, including the Jingpho people.
- Kachindanh từ riêngA state of Myanmar.
- Tiếng Kinh Phổdanh từ riêngThe Jingpho language.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kachin Statedanh từ riêng | danh từ riêng | Bang của Myanmar |
| Kachina Womandanh từ riêng | danh từ riêng | Khối đá và địa điểm Thời đại mới ở Sedona, Arizona |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Miến Điệnကချင်ka.hkyang