Dịch

Ka-gi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Chiayidanh từ riêngSynonym of Chiayi.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phúc Kiến嘉義Ka-gī

AI