Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ka-gi
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Chiayi
danh từ riêng
Synonym of Chiayi.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Chiayi
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Phúc Kiến
嘉義
Ka-gī
AI
1
Đồng nghĩa với Chiayi
1
Đồng nghĩa với Chiayi
1
Đồng nghĩa với Chiayi