Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
KYS
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của kill yourself
cụm từ
Initialism of kill yourself.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
KYS
Kys
er
Một họ
danh từ riêng
Ví dụ
Person
1:
I
hate
that
guy
Person
2:
bruh
he
ain't
do
anything
wrong
kys
hater
AI
1
Viết tắt của kill yourself
1
Viết tắt của kill yourself
1
Viết tắt của kill yourself