Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
KRU
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người Cru
danh từ
Initialism of Kids "R" Us.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
KRU
Dạng gốc
(base form)
KRU
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Grand Kru
danh từ riêng
danh từ riêng
Quận của Liberia. Thủ đô: Barclayville
AI
1
Người Cru
1
Người Cru
1
Người Cru