Dịch

KOT

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Mã ga của Cửu Long Đường ở Hồng Kôngdanh từ riêngThe station code of Kowloon Tong in Hong Kong.

Họ từ (word family)

cùng gốc KOT

AI