Dịch

KN

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của kilonovadanh từAbbreviation of kilonova.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. KNDạng gốc (base form)
  2. KNe (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. KNsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI