KN
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của kilonovadanh từAbbreviation of kilonova.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- KNDạng gốc (base form)
- KNe (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- KNsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.