KJV
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của King James Versiondanh từ riêngInitialism of King James Version (of the Bible).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| KJV-onlyerdanh từ | danh từ | Ai đó khẳng định rằng Phiên bản Kinh thánh King James vượt trội hơn tất cả các bản dịch tiếng Anh khác |