Dịch

KH

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Kingdom Halldanh từInitialism of Kingdom Hall.
  2. Viết tắt của người giữ chìa khóadanh từInitialism of keyholder.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KHDạng gốc (base form)
  2. KHsSố nhiều (plural)

AI