Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
KH
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Kingdom Hall
danh từ
Initialism of Kingdom Hall.
2
Viết tắt của người giữ chìa khóa
danh từ
Initialism of keyholder.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
KH
Dạng gốc
(base form)
KH
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của Kingdom Hall
2
Viết tắt của người giữ chìa khóa
1
Viết tắt của Kingdom Hall
2
Viết tắt của người giữ chìa khóa
1
Viết tắt của Kingdom Hall
2
Viết tắt của người giữ chìa khóa