Dịch

KGBer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của KGBdanh từA member of the KGB.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. KGBerDạng gốc (base form)
  2. KGBersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ , ,” . “ .”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

KGB-er

AI