Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
KGBer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành viên của KGB
danh từ
A member of the KGB.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
KGBer
Dạng gốc
(base form)
KGBer
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
“
Stands
to
reason
that
if
the
newsgroups
know
,
then
Castro
knows
,”
Bolan
said
.
“
That
could
have
an
effect
on
what
the
outlaw
KGBers
make
use
of
and
when
.”
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
KGBist
Nguồn gốc
(etymology)
KGB
+
-er
AI
1
Thành viên của KGB
1
Thành viên của KGB
1
Thành viên của KGB