KC
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Kansas Citydanh từ riêngInitialism of Kansas City.
- Viết tắt của King's Counseldanh từInitialism of King's Counsel.
- Phân tách khả năng tương thích theo sau là Phân tích Canonicaldanh từCompatibility Decomposition followed by Canonical Composition
- Initialism of KatyCat.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- KCDạng gốc (base form)
- KCsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kc/sdanh từ | danh từ | Km mỗi giây |
Họ từ (word family)
cùng gốc KCVí dụ
- , Labour's .
- ‘ I’m ’ , [] 10, 2022, , “ .”