Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
K1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của kinder one
danh từ
Initialism of kinder one.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
vitamin K1
danh từ
danh từ
phylloquinone
chưa dịch
AI
1
Viết tắt của kinder one
1
Viết tắt của kinder one
1
Viết tắt của kinder one