Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
K-feldspar
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với potassium feldspar
danh từ
Synonym of potassium feldspar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
K-feldspar
Dạng gốc
(base form)
K-feldspar
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
potassium feldspar
AI
1
Đồng nghĩa với potassium feldspar
1
Đồng nghĩa với potassium feldspar
1
Đồng nghĩa với potassium feldspar