Dịch

K-9 unit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con chó cảnh sát hoặc một con chó cảnh sát và người điều khiển nódanh từA police dog or a police dog and its handler.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. K-9 unitDạng gốc (base form)
  2. K-9 unitsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • -9 Fadil's .

AI