K-9 unit
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con chó cảnh sát hoặc một con chó cảnh sát và người điều khiển nódanh từA police dog or a police dog and its handler.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- K-9 unitDạng gốc (base form)
- K-9 unitsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- -9 Fadil's .