Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Kṣitigarbha
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Địa Tạng
danh từ riêng
a bodhisattva in Mahayana Buddhism
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Phạn
क्षितिगर्भ
kṣitigarbha
AI
1
Địa Tạng
1
Địa Tạng
1
Địa Tạng