Jurchenic
danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Phân họ của ngôn ngữ Tungus, một nhánh của ngữ Tungus phía Namdanh từ riêngA subfamily of Tungusic languages, a branch of Southern Tungusic.
- Liên quan đến tiếng Jurchenictính từkhông so sánh (not comparable)Relating to Jurchenic.