Dịch

Juno Moneta

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Juno: đặc biệt với tư cách là người bảo trợ cho xưởng đúc tiền của bang và tiền đúc La Mãdanh từ riêngSynonym of Juno, particularly as a patron of the state mint and Roman coinage.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh mớiJuno Moneta
  2. từ tiếng LatinhIūnō Monēta

AI