Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

Jugoslavia

danh từ riêng (proper noun)

Dạng gốc:YugoslaviaNam Tư

Nghĩa chính

  1. Dated spelling of Yugoslavia: (historical) A former country in Southeast Europe in the Balkans, now split into 6 countries: Bosnia and Herzegovina, Croatia, North Macedonia, Montenegro, Serbia, and Slovenia.chưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Ví dụ

  • Osimo , , .

AI