Judenhetze
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bẫy người Do Thái (quấy rối, phỉ báng hoặc khiêu khích người Do Thái hoặc kích động chống lại họ vì lý do bài Do Thái)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Jew-baiting (the harassment, vilification or provocation of Jews, or incitement against them, for anti-Semitic reasons)
- Tâm trạng xã hội của chủ nghĩa bài Do Thái có hệ thống và lan rộngdanh từkhông đếm được (uncountable)A societal mood of systemic and pervasive anti-Semitism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- JudenhetzeDạng gốc (base form)
- Judenhetzen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcJudenhetze
Ví dụ
- , . 10, : 26 ., (, Jew-bait) Gorlice (). , .
- ; , , , . , .
- “” . “” .