Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Joy-Con
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ điều khiển chính cho Nintendo Switch
danh từ
The primary controller for the Nintendo Switch.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Joy-Con
Dạng gốc
(base form)
Joy-Con
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bộ điều khiển chính cho Nintendo Switch
1
Bộ điều khiển chính cho Nintendo Switch
1
Bộ điều khiển chính cho Nintendo Switch