Dịch

Jorgensen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đan Mạchdanh từ riêngA surname from Danish.
  2. Một họ từ Na Uydanh từ riêngA surname from Norwegian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JorgensenDạng gốc (base form)
  2. JorgensensSố nhiều (plural)

AI