Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Joni
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ
danh từ riêng
A female given name.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Joni
joni
ng
Hành động joning (nướng) ai đó; nói đùa
danh từ
joni
dan
Sự phân chia các đô vật sumo trên jonokuchi và dưới sandanme, có số lượng rikishi cao nhất
danh từ
Joni
škis
Thành phố ở hạt Šiauliai, Litva
danh từ riêng
Joni
gkeit
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
Xem thêm 1 từ
AI
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ
1
Tên riêng dành cho nữ