Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jonestowner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cư dân của Jonestown
danh từ
An inhabitant of Jonestown.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Jonestowner
Dạng gốc
(base form)
Jonestowner
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Jonestown
+
-er
AI
1
Cư dân của Jonestown
1
Cư dân của Jonestown
1
Cư dân của Jonestown