Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Johnny Armstrong
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công việc thủ công vất vả; kéo hoặc kéo; sức mạnh cơ bắp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Strenuous manual work; pulling or hauling; muscle power.
AI
1
Công việc thủ công vất vả
1
Công việc thủ công vất vả
1
Công việc thủ công vất vả