John's wort
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với St. John's wortdanh từSynonym of St. John's wort.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| St. John's wortdanh từ | danh từ | Các loài thực vật thuộc chi Hypericum, đặc biệt là Hypericum perforatum, có hoa màu vàng và có truyền thống xua đuổi ma quỷ |
| common St. John's wortdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với St. John's wort |
| shrubby St. John's wortdanh từ | danh từ | Một loại cây Hypericum androsaemum |