Dịch

John's wort

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với St. John's wortdanh từSynonym of St. John's wort.

Cụm từ (phrase)

St. John's wortdanh từCác loài thực vật thuộc chi Hypericum, đặc biệt là Hypericum perforatum, có hoa màu vàng và có truyền thống xua đuổi ma quỷ
common St. John's wortdanh từĐồng nghĩa với St. John's wort
shrubby St. John's wortdanh từMột loại cây Hypericum androsaemum

AI