Job's comforter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người, khi cố gắng đưa ra sự giúp đỡ hoặc lời khuyên, đã nói điều gì đó làm trầm trọng thêm nỗi đau khổdanh từA person who, in trying to offer help or advice, says something that aggravates the distress.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Job's comforterDạng gốc (base form)
- Job's comfortersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nhọt
- A boil.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Job's . .
- Job's .