Job's comfort
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hãy quở trách thay vì an ủidanh từkhông đếm được (uncountable)Reproof instead of consolation.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Job's comforterdanh từ | danh từ | Người, khi cố gắng đưa ra sự giúp đỡ hoặc lời khuyên, đã nói điều gì đó làm trầm trọng thêm nỗi đau khổ |