Jn
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Junedanh từ riêngAbbreviation of June.
- Viết tắt của Gospel of Johndanh từ riêngAbbreviation of Gospel of John.
- Viết tắt của junctiondanh từ riêngAbbreviation of junction.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 Jndanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của 1 John |