Dịch

Jn

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Junedanh từ riêngAbbreviation of June.
  2. Viết tắt của Gospel of Johndanh từ riêngAbbreviation of Gospel of John.
  3. Viết tắt của junctiondanh từ riêngAbbreviation of junction.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

1 Jndanh từ riêngViết tắt của 1 John

Họ từ (word family)

cùng gốc Jn

AI