Jinping
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Quận tự trị A Miao, Yao và Dai ở quận Honghe, Vân Nam, Trung Quốcdanh từ riêngA Miao, Yao, and Dai autonomous county in Honghe prefecture, Yunnan, China.
- Tên nam từ tiếng Trung Quốcdanh từ riêngA male given name from Chinese.
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Quan Thoại金平Jīnpíng
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Quan Thoại近平Jìnpíng
Ví dụ
- .
- .
- .