Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Jian'ou
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thành phố cấp huyện của Nam Bình, Phúc Kiến, Trung Quốc
danh từ riêng
A county-level city of Nanping, Fujian, China.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
建甌
Ví dụ
Li
,
from
Jianou
in
Fujian
province
,
was
confirmed
to
have
been
infected
with
the
H
5
N
1
bird
flu
virus
in
March
.
"
A
doctor
in
her
village
will
carry
out
medical
checks
every
day
and
report
her
condition
to
us
to
ensure
her
complete
recovery
,
"
said
Huang
Jian
,
deputy
director
of
Jianou's
Health
Bureau
.
AI
1
Thành phố cấp huyện của Nam Bình
1
Thành phố cấp huyện của Nam Bình
1
Thành phố cấp huyện của Nam Bình