Dịch

Jian'ou

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố cấp huyện của Nam Bình, Phúc Kiến, Trung Quốcdanh từ riêngA county-level city of Nanping, Fujian, China.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại建甌

Ví dụ

  • , , 51 . " ," , Jianou's .

AI