Jerimoth
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nam giới của một số nhân vật trong Kinh thánhdanh từ riêngA male given name of several Biblical characters.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jerimoth Hill | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Do Tháiירִימוֹת