Dịch

Jerimoth

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nam giới của một số nhân vật trong Kinh thánhdanh từ riêngA male given name of several Biblical characters.

Cụm từ (phrase)

Jerimoth HillChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Do Tháiירִימוֹת

AI