Jeong
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Hàn, phiên âm gần đây hơn của Chungdanh từ riêngA surname from Korean, a more recent transliteration of Chung.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JeongDạng gốc (base form)
- JeongsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hàn정jeong
Ví dụ
- " , . , ," .