Dịch

Jeong

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Hàn, phiên âm gần đây hơn của Chungdanh từ riêngA surname from Korean, a more recent transliteration of Chung.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. JeongDạng gốc (base form)
  2. JeongsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn정jeong

Ví dụ

  • " , . , ," .

AI