Dịch

Jeeves

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ có nguồn gốc như một từ đồng âmdanh từ riêngA surname originating as a matronymic.
  2. Người hầu hư cấu trong truyện của P. G. Wodehousedanh từ riêngA fictional valet in the stories by P. G. Wodehouse.
  3. Người hầu, quản gia hoặc người giúp việc hoàn thành mẫu mực của một người hầu hữu íchdanh từ riêngA valet, butler or helper who fulfills the model of a helpful servant.

Cụm từ (phrase)

Ask Jeevesđộng từTìm kiếm (thứ gì đó) trên Internet bằng công cụ tìm kiếm Ask Jeeves

Ví dụ

  • “ , ?” ” , .” ”, , don’t . . …”
  • , , ?
  • " , ?" ", , ."

AI