Jeeves
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ có nguồn gốc như một từ đồng âmdanh từ riêngA surname originating as a matronymic.
- Người hầu hư cấu trong truyện của P. G. Wodehousedanh từ riêngA fictional valet in the stories by P. G. Wodehouse.
- Người hầu, quản gia hoặc người giúp việc hoàn thành mẫu mực của một người hầu hữu íchdanh từ riêngA valet, butler or helper who fulfills the model of a helpful servant.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ask Jeevesđộng từ | động từ | Tìm kiếm (thứ gì đó) trên Internet bằng công cụ tìm kiếm Ask Jeeves |
Họ từ (word family)
cùng gốc JeevesVí dụ
- “ , ?” ” , .” ”, , don’t . . …”
- , , ?
- " , ?" ", , ."