Jayne
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ có nguồn gốc từ một từ viết tắt có nguồn gốc từ một biến thể thời trung cổ của Johndanh từ riêngA surname originating as a patronymic derived from a medieval variant of John.
- Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, cách viết của Jane vào thế kỷ 20danh từ riêngA female given name from Hebrew, a 20th-century spelling of Jane.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- JayneDạng gốc (base form)
- JaynesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc JayneVí dụ
- " ?" . oft-stated '' , , .