Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Jayden
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Cái tên unisex có nguồn gốc từ một loại tiền đúc
danh từ riêng
A unisex given name originating as a coinage.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Jadon
Jaydon
Ví dụ
Madison
and
Jayden
are
best
friends
.
AI
1
Cái tên unisex có nguồn gốc từ một loại tiền đúc
1
Cái tên unisex có nguồn gốc từ một loại tiền đúc
1
Cái tên unisex có nguồn gốc từ một loại tiền đúc