Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jayant
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độ
danh từ riêng
A male given name from Sanskrit used in India.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Jayant
Jayant
i
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độ
danh từ riêng
Jayant
ha
Con trai của Indra
danh từ riêng
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Phạn
जयन्त
jayanta
AI
1
Tên nam từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độ
1
Tên nam từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độ
1
Tên nam từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độ